Tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SAR
Cập nhật
1
COP
=
0.00118649
SAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ﷼0.00118649 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $842.81917217 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00118649
Hiện tại
﷼0.00118649
Cao nhất
﷼0.00118649
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00118649 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 SAR
+0.26%
30 ngày qua
+0.000051 SAR
+4.49%
1 năm qua
+0.000221 SAR
+22.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00096595 Hôm nay
0.00118649 Cao nhất
0.00123603
0.00096595 Hôm nay
0.00118649 Cao nhất
0.00123603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-2.62%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+7.16%
Tháng 6
+10.13%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-3.61%
Tháng 9
+5.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00114581 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00088898 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00074072
–
0.0010068
SAR
Năm biến động
-15.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008724 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075441
–
0.00097652
SAR
Năm biến động
+24.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00092346 SAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00083353
–
0.00099859
SAR
Năm biến động
-11.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00092767 SAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00084223
–
0.00101462
SAR
Năm biến động
+17.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00114581 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00098619
–
0.00123603
SAR
Năm biến động
+19.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.