Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CVE

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Escudo Cape Verde 26.15368657 CVE
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $26.07550967 Hiện tại $26.15368657 Cao nhất $26.15368657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.15368657 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.086284 CVE
+0.33%
7 ngày qua
-0.215662 CVE
-0.82%
30 ngày qua
-0.068081 CVE
-0.26%
1 năm qua
+0.596808 CVE
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.55420895
Hôm nay
26.15368657
Cao nhất
26.56070886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.99464178 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.99464178 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.71276312 – 31.1046647 CVE
Năm biến động +6.07%
2023
Tỷ giá trung bình 27.21121556 CVE
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
26.1158106 – 28.11239426 CVE
SAR giảm giá -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 27.18697358 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
26.26974018 – 28.28074981 CVE
SAR tăng giá +5.94%
2025
Tỷ giá trung bình 26.0975351 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
24.87022697 – 28.83767458 CVE
Năm biến động -11.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.99060718 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.55420895 – 26.56070886 CVE
SAR tăng giá +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.