Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ERN
Cập nhật
1
SAR
=
3.98465642
ERN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = Nfk3.98465642 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼0.25096267 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk3.98455057
Hiện tại
Nfk3.98465642
Cao nhất
Nfk3.99867244
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98465642 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010656 ERN
-0.27%
7 ngày qua
-0.020965 ERN
-0.52%
30 ngày qua
-0.022514 ERN
-0.56%
1 năm qua
-0.015599 ERN
-0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
3.93803941 Hôm nay
3.98465642 Cao nhất
4.05845693
3.93803941 Hôm nay
3.98465642 Cao nhất
4.05845693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.99891243 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.994854 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.98269704
–
4.00074707
ERN
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
3.99834473 ERN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.98789488
–
4.01233874
ERN
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9976868 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.99070326
–
4.00709095
ERN
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.99891243 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.99197347
–
4.01519027
ERN
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.99611387 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.93803941
–
4.05845693
ERN
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.