Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SAR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Riyal Ả Rập Xê-út 0.2504932 SAR
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.250083 Hiện tại ﷼0.2504932 Cao nhất ﷼0.25096933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2504932 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0002 SAR
+0.08%
7 ngày qua
+0.000844 SAR
+0.34%
30 ngày qua
+0.000941 SAR
+0.38%
1 năm qua
+0.000509 SAR
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24639907
Hôm nay
0.2504932
Cao nhất
0.25393347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25032227 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25032227 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24995332 – 0.25108613 SAR
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25010359 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.2492312 – 0.25075887 SAR
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25014477 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.2495576 – 0.2505824 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25006807 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2490542 – 0.25050267 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25024434 SAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.24639907 – 0.25393347 SAR
Năm ổn định +0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.