Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Fiji cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = FJD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Fiji 0.60152434 FJD
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.59656948 Hiện tại $0.60152434 Cao nhất $0.60152434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60152434 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004955 FJD
+0.83%
7 ngày qua
+0.004729 FJD
+0.79%
30 ngày qua
+0.001183 FJD
+0.20%
1 năm qua
-0.007674 FJD
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.57625331
Hôm nay
0.60152434
Cao nhất
0.61171102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.60710359 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58294657 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55509108 – 0.62181862 FJD
Năm biến động +4.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59433157 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.57221787 – 0.61490795 FJD
Năm ổn định -0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59964464 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.58192151 – 0.61942405 FJD
SAR tăng giá +5.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60710359 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59475882 – 0.62723752 FJD
Năm ổn định -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59745258 FJD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.57625331 – 0.6082677 FJD
Năm ổn định -0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.