Tỷ giá Đô la Fiji sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SAR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Riyal Ả Rập Xê-út 1.67636655 SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼1.66244312 Hiện tại ﷼1.67636655 Cao nhất ﷼1.67636655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67636655 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000116 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.001124 SAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.009276 SAR
+0.56%
1 năm qua
+0.032619 SAR
+1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.63475884
Hôm nay
1.67636655
Cao nhất
1.73534796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.71672083 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.71672083 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60818601 – 1.80150617 SAR
Năm biến động -4.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.68296274 SAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.62625967 – 1.74758609 SAR
Năm ổn định +0.96%
2024
Tỷ giá trung bình 1.66791513 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.61440292 – 1.7184448 SAR
FJD giảm giá -5.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1.64739765 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.59429238 – 1.6813538 SAR
Năm ổn định +2.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.67389196 SAR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.64401298 – 1.73534796 SAR
Năm ổn định +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.