Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = GMD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dalasi Gambia 19.63347381 GMD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D19.59903772 Hiện tại D19.63347381 Cao nhất D19.64513116
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.63347381 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023642 GMD
-0.12%
7 ngày qua
+0.035119 GMD
+0.18%
30 ngày qua
+0.014482 GMD
+0.07%
1 năm qua
+0.035433 GMD
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.13607622
Hôm nay
19.63347381
Cao nhất
19.96450231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.62075196 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.75226073 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.01608546 – 16.60193883 GMD
Năm biến động +17.30%
2023
Tỷ giá trung bình 16.60701197 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
15.81272191 – 17.98140183 GMD
Năm biến động +8.96%
2024
Tỷ giá trung bình 18.33978697 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
17.91787375 – 19.18204542 GMD
SAR tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 19.2445887 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
18.6686635 – 19.86651013 GMD
SAR tăng giá +2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.62075196 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.13607622 – 19.96450231 GMD
Năm ổn định -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.