Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SAR
Cập nhật
1
GMD
=
0.05042067
SAR
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ﷼0.05042067 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = D19.83313784 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.05042067
Hiện tại
﷼0.05042067
Cao nhất
﷼0.05102291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05042067 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000451 SAR
-0.89%
7 ngày qua
-0.000674 SAR
-1.32%
30 ngày qua
-0.000272 SAR
-0.54%
1 năm qua
-0.000605 SAR
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.0500889 Hôm nay
0.05042067 Cao nhất
0.05225732
0.0500889 Hôm nay
0.05042067 Cao nhất
0.05225732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06796421 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06796421 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06023393
–
0.0713466
SAR
Năm biến động
-14.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0603282 SAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05561302
–
0.06324022
SAR
Năm biến động
-8.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05455037 SAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05213208
–
0.05581019
SAR
GMD giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05196915 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05033597
–
0.0535657
SAR
GMD giảm giá
-2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05096736 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0500889
–
0.05225732
SAR
Năm ổn định
-0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.