Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ILS
Cập nhật
1
SAR
=
0.83424095
ILS
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₪0.83424095 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ﷼1.19869445 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.83141632
Hiện tại
₪0.83424095
Cao nhất
₪0.83580446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83424095 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003326 ILS
-0.40%
7 ngày qua
+0.010649 ILS
+1.29%
30 ngày qua
+0.018815 ILS
+2.31%
1 năm qua
-0.034921 ILS
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.74274237 Hôm nay
0.83424095 Cao nhất
0.87724449
0.74274237 Hôm nay
0.83424095 Cao nhất
0.87724449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-5.79%
Tháng 4
-4.95%
Tháng 5
+5.64%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.98637637 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89451981 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.82164957
–
0.95442884
ILS
Năm biến động
+13.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98255333 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.89598195
–
1.08730081
ILS
Năm biến động
+2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.98637637 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94877141
–
1.02067801
ILS
Năm ổn định
+0.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91997103 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.84717039
–
1.01694504
ILS
Năm biến động
-12.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81881529 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74274237
–
0.8497325
ILS
Năm biến động
-1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.