Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SAR
Cập nhật
1
ILS
=
1.19869445
SAR
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ﷼1.19869445 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₪0.83424095 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼1.1929316
Hiện tại
﷼1.19869445
Cao nhất
﷼1.20276686
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19869445 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00476 SAR
+0.40%
7 ngày qua
-0.017516 SAR
-1.44%
30 ngày qua
-0.027659 SAR
-2.26%
1 năm qua
+0.048161 SAR
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
1.13993306 Hôm nay
1.19869445 Cao nhất
1.34636187
1.13993306 Hôm nay
1.19869445 Cao nhất
1.34636187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+6.14%
Tháng 4
+5.21%
Tháng 5
-5.34%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.22170812 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11952741 SAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.04774705
–
1.21706386
SAR
Năm biến động
-11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01931765 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91970869
–
1.11609392
SAR
Năm biến động
-2.51%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01408295 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97974091
–
1.05399466
SAR
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.08938662 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.98333731
–
1.18040008
SAR
Năm biến động
+14.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22170812 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17684095
–
1.34636187
SAR
Năm biến động
+1.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.