Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = LKR
Cập nhật
1
SAR
=
88.66337396
LKR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₨88.66337396 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ﷼0.01127861 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨88.49170975
Hiện tại
₨88.66337396
Cao nhất
₨88.66337396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.66337396 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.108601 LKR
+0.12%
7 ngày qua
+0.106679 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.492384 LKR
+0.56%
1 năm qua
+7.429663 LKR
+9.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
81.0985293 Hôm nay
88.66337396 Cao nhất
92.01198336
81.0985293 Hôm nay
88.66337396 Cao nhất
92.01198336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 87.78241986 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.32118743 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
53.58103639
–
98.15425837
LKR
Năm biến động
+79.53%
2023
Tỷ giá trung bình
87.54296092 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
77.39428908
–
98.18352011
LKR
Năm biến động
-11.49%
2024
Tỷ giá trung bình
80.4387031 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.07070116
–
86.61388667
LKR
Năm biến động
-9.89%
2025
Tỷ giá trung bình
80.17532827 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.04965668
–
82.69510279
LKR
SAR tăng giá
+5.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.78241986 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.02881375
–
92.01198336
LKR
Năm biến động
+7.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.