Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SAR
Cập nhật
1
LKR
=
0.01127861
SAR
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ﷼0.01127861 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₨88.66337396 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.01127861
Hiện tại
﷼0.01127861
Cao nhất
﷼0.01130049
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01127861 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000014 SAR
-0.12%
7 ngày qua
-0.000014 SAR
-0.12%
30 ngày qua
-0.000075 SAR
-0.66%
1 năm qua
-0.001024 SAR
-8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.01086815 Hôm nay
0.01127861 Cao nhất
0.01233068
0.01086815 Hôm nay
0.01127861 Cao nhất
0.01233068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01247489 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01218333 SAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01018804
–
0.01866332
SAR
Năm biến động
-44.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01145893 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01018501
–
0.01292085
SAR
Năm biến động
+12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01244126 SAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01154549
–
0.0129751
SAR
Năm biến động
+10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01247489 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01209261
–
0.01281236
SAR
LKR giảm giá
-5.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01139654 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01086815
–
0.01219084
SAR
Năm biến động
-6.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.