Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Moldova cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MDL

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Leu Moldova 4.79144942 MDL
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L4.76279872 Hiện tại L4.79144942 Cao nhất L4.80636333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.79144942 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007359 MDL
-0.15%
7 ngày qua
-0.030894 MDL
-0.64%
30 ngày qua
+0.027949 MDL
+0.59%
1 năm qua
+0.252437 MDL
+5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.4385644
Hôm nay
4.79144942
Cao nhất
4.82383407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
+2.83%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.02723514 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02723514 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.72876837 – 5.21012262 MDL
SAR tăng giá +7.64%
2023
Tỷ giá trung bình 4.82537826 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.61113974 – 5.11545783 MDL
SAR giảm giá -9.37%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7272715 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.59761116 – 4.91464492 MDL
SAR tăng giá +5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 4.61705064 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.36397668 – 5.03805585 MDL
Năm biến động -8.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.72769226 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.4504019 – 4.82383407 MDL
SAR tăng giá +6.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.