Tỷ giá Leu Moldova sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SAR

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Riyal Ả Rập Xê-út 0.20936378 SAR
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.20805751 Hiện tại ﷼0.20936378 Cao nhất ﷼0.20996058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20936378 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000597 SAR
-0.28%
7 ngày qua
+0.00159 SAR
+0.77%
30 ngày qua
-0.000566 SAR
-0.27%
1 năm qua
-0.010948 SAR
-4.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.20730398
Hôm nay
0.20936378
Cao nhất
0.22529807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+2.70%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21692682 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19907508 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19193406 – 0.21147155 SAR
MDL giảm giá -7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2073632 SAR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.19548592 – 0.21686612 SAR
MDL tăng giá +10.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21158109 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.2034735 – 0.21750426 SAR
MDL giảm giá -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21692682 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19848926 – 0.2291488 SAR
Năm biến động +9.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21156924 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20730398 – 0.22469881 SAR
MDL giảm giá -6.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.