Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MNT
Cập nhật
1
SAR
=
958.11348281
MNT
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₮958.11348281 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ﷼0.00104372 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮956.43300185
Hiện tại
₮958.11348281
Cao nhất
₮958.68236182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
958.11348281 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+2.086983 MNT
+0.22%
7 ngày qua
-1.53924 MNT
-0.16%
30 ngày qua
-2.549773 MNT
-0.27%
1 năm qua
+1.302497 MNT
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
942.14676656 Hôm nay
958.11348281 Cao nhất
970.97620205
942.14676656 Hôm nay
958.11348281 Cao nhất
970.97620205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 957.27024313 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
832.02004829 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
761.52269438
–
906.71571684
MNT
Năm biến động
+18.95%
2023
Tỷ giá trung bình
922.82195139 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
905.89094765
–
938.8298589
MNT
Năm ổn định
+1.51%
2024
Tỷ giá trung bình
913.29933151 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
904.02731131
–
921.06696397
MNT
Năm ổn định
-1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
928.74734786 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
904.48620366
–
963.0567697
MNT
SAR tăng giá
+5.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
957.27024313 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
942.14676656
–
970.97620205
MNT
Năm ổn định
+0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.