Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MRU

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Ouguiya Mauritania 10.75138487 MRU
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM10.75138487 Hiện tại UM10.75138487 Cao nhất UM10.77454836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.75138487 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.076281 MRU
-0.70%
7 ngày qua
+0.03244 MRU
+0.30%
30 ngày qua
+0.077728 MRU
+0.73%
1 năm qua
+0.19457 MRU
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.37278669
Hôm nay
10.75138487
Cao nhất
10.83183316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.68166672 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.86578063 MRU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.59451586 – 10.13390702 MRU
Năm ổn định -1.73%
2023
Tỷ giá trung bình 9.76124762 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.04000593 – 10.65155136 MRU
Năm biến động +7.43%
2024
Tỷ giá trung bình 10.57199835 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
10.27687752 – 10.68262707 MRU
Năm ổn định +0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 10.61435597 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
10.33205146 – 10.96389411 MRU
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.68166672 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.37278669 – 10.83183316 MRU
Năm ổn định +1.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.