Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SAR

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Riyal Ả Rập Xê-út 0.09328435 SAR
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.09281131 Hiện tại ﷼0.09328435 Cao nhất ﷼0.09328435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09328435 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000293 SAR
+0.31%
7 ngày qua
-0.000016 SAR
-0.02%
30 ngày qua
-0.000267 SAR
-0.28%
1 năm qua
-0.001441 SAR
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09232048
Hôm nay
0.09328435
Cao nhất
0.09640611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10275025 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10139181 SAR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.09867862 – 0.10422621 SAR
Năm ổn định +1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10275025 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09388304 – 0.1106194 SAR
Năm biến động -6.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09459163 SAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.09360993 – 0.09730582 SAR
Năm ổn định -0.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09421427 SAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09120847 – 0.0967862 SAR
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09361781 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09232048 – 0.09640611 SAR
Năm ổn định -1.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.