Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MVR

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rufiyaa Maldives 4.10541636 MVR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf4.10408709 Hiện tại Rf4.10541636 Cao nhất Rf4.11196901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.10541636 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000168 MVR
7 ngày qua
-0.014183 MVR
-0.34%
30 ngày qua
-0.02464 MVR
-0.60%
1 năm qua
-0.002125 MVR
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.05880595
Hôm nay
4.10541636
Cao nhất
4.18021064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.11599442 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.10746413 MVR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
4.06352885 – 4.22730423 MVR
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 4.09718937 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.06588168 – 4.13003401 MVR
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.1049887 MVR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.85400789 – 4.14612601 MVR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 4.10488526 MVR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
4.07447426 – 4.12706437 MVR
Năm ổn định +0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.11599442 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.05880595 – 4.18021064 MVR
Năm ổn định -0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.