Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MXN
Cập nhật
1
SAR
=
5.00376891
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SAR = $5.00376891 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼0.19984936 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.00376891
Hiện tại
$5.00376891
Cao nhất
$5.00376891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00376891 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.02984 MXN
+0.60%
30 ngày qua
+0.159629 MXN
+3.30%
1 năm qua
+0.044837 MXN
+0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.43349728 Hôm nay
5.00376891 Cao nhất
5.03804097
4.43349728 Hôm nay
5.00376891 Cao nhất
5.03804097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+6.37%
Tháng 9
+4.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.35500795 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.35500795 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.09132161
–
5.69335823
MXN
SAR giảm giá
-5.07%
2023
Tỷ giá trung bình
4.72670669 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.44759874
–
5.18809328
MXN
Năm biến động
-12.80%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88187286 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.35306871
–
5.55571901
MXN
Năm biến động
+22.72%
2025
Tỷ giá trung bình
5.12015773 MXN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.77310509
–
5.65604687
MXN
Năm biến động
-13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.8386571 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
4.43349728
–
5.03804097
MXN
Năm biến động
+4.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.