Tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SAR
Cập nhật
1
MXN
=
0.20048858
SAR
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ﷼0.20048858 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $4.98781524 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.19942767
Hiện tại
﷼0.20048858
Cao nhất
﷼0.20048858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20048858 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000639 SAR
+0.32%
7 ngày qua
-0.000262 SAR
-0.13%
30 ngày qua
-0.00523 SAR
-2.54%
1 năm qua
-0.001168 SAR
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.19848985 Hôm nay
0.20048858 Cao nhất
0.22555557
0.19848985 Hôm nay
0.20048858 Cao nhất
0.22555557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-5.99%
Tháng 9
-3.85%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.21186261 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18681984 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17564326
–
0.19641266
SAR
MXN tăng giá
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21186261 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19274904
–
0.22484043
SAR
Năm biến động
+14.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20597588 SAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.1799947
–
0.229723
SAR
Năm biến động
-18.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19570447 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.17680193
–
0.20950722
SAR
Năm biến động
+15.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2067566 SAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.19848985
–
0.22555557
SAR
Năm biến động
-3.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.