Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Namibia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = NAD
Cập nhật
1
SAR
=
4.41142633
NAD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = $4.41142633 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ﷼0.22668405 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.41142633
Hiện tại
$4.41142633
Cao nhất
$4.41979974
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41142633 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00711 NAD
+0.16%
7 ngày qua
-0.021917 NAD
-0.49%
30 ngày qua
-0.013377 NAD
-0.30%
1 năm qua
-0.205068 NAD
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
4.19426348 Hôm nay
4.41142633 Cao nhất
4.63062898
4.19426348 Hôm nay
4.41142633 Cao nhất
4.63062898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.98%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+7.37%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-2.98%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.93211502 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34325109 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87298424
–
4.90579046
NAD
Năm biến động
+6.51%
2023
Tỷ giá trung bình
4.93211502 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.47663444
–
5.38774853
NAD
Năm biến động
+9.12%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88415246 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.58008805
–
5.15218725
NAD
Năm biến động
+1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.76876825 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.41683996
–
5.24779283
NAD
Năm biến động
-12.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.39934052 NAD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
4.19426348
–
4.58630626
NAD
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.