Tỷ giá Đô la Namibia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = SAR
Cập nhật
1
NAD
=
0.22668405
SAR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ﷼0.22668405 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $4.41142633 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.22625459
Hiện tại
﷼0.22668405
Cao nhất
﷼0.22668405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22668405 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000429 SAR
+0.19%
7 ngày qua
+0.001121 SAR
+0.50%
30 ngày qua
+0.001302 SAR
+0.58%
1 năm qua
+0.010069 SAR
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.21595338 Hôm nay
0.22668405 Cao nhất
0.23842088
0.21595338 Hôm nay
0.22668405 Cao nhất
0.23842088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.07%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-6.86%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.72%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+3.07%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23121468 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23121468 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20384075
–
0.25819883
SAR
Năm biến động
-6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20303694 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18560629
–
0.2233821
SAR
Năm biến động
-8.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20490924 SAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19409232
–
0.21833641
SAR
Năm biến động
-1.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20996932 SAR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1905563
–
0.22640621
SAR
Năm biến động
+13.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22733313 SAR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.21804039
–
0.23842088
SAR
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.