Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = NIO
Cập nhật
1
SAR
=
9.81733532
NIO
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = C$9.81733532 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ﷼0.10186063 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$9.80085466
Hiện tại
C$9.81733532
Cao nhất
C$9.81733532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.81733532 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016481 NIO
+0.17%
7 ngày qua
+0.027612 NIO
+0.28%
30 ngày qua
+0.009055 NIO
+0.09%
1 năm qua
+0.010439 NIO
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
9.64819656 Hôm nay
9.81733532 Cao nhất
9.92981534
9.64819656 Hôm nay
9.81733532 Cao nhất
9.92981534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.80549084 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.55288484 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.38109619
–
9.94404963
NIO
Năm ổn định
+2.70%
2023
Tỷ giá trung bình
9.74320972 NIO
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
9.6063032
–
9.80717881
NIO
Năm ổn định
+0.80%
2024
Tỷ giá trung bình
9.80276736 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.73735068
–
9.8631391
NIO
Năm ổn định
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
9.80549084 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.68736911
–
9.9651817
NIO
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.79943152 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
9.64819656
–
9.92981534
NIO
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.