Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = SAR

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Riyal Ả Rập Xê-út 0.10186063 SAR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.10186063 Hiện tại ﷼0.10186063 Cao nhất ﷼0.10203192
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10186063 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000171 SAR
-0.17%
7 ngày qua
-0.000287 SAR
-0.28%
30 ngày qua
-0.000094 SAR
-0.09%
1 năm qua
-0.000108 SAR
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10070681
Hôm nay
0.10186063
Cao nhất
0.10364631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10468596 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10468596 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10056265 – 0.10659735 SAR
Năm ổn định -2.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10263626 SAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10196612 – 0.10409832 SAR
Năm ổn định -0.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10201232 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1013876 – 0.10269734 SAR
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1019841 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1003494 – 0.1032272 SAR
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10204709 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10070681 – 0.10364631 SAR
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.