Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Qatar cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = QAR

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rial Qatar 0.97509625 QAR
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.97025191 Hiện tại ﷼0.97509625 Cao nhất ﷼0.97509625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97509625 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004844 QAR
+0.50%
7 ngày qua
+0.005343 QAR
+0.55%
30 ngày qua
+0.004633 QAR
+0.48%
1 năm qua
+0.003762 QAR
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.95700921
Hôm nay
0.97509625
Cao nhất
0.98546775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97123355 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97040719 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96642963 – 0.9788476 QAR
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97115829 QAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.95951105 – 0.98145146 QAR
Năm ổn định +0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97083461 QAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.96261944 – 0.98199328 QAR
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97118149 QAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.96074731 – 0.97968354 QAR
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97123355 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95700921 – 0.98546775 QAR
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.