Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Romania cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = RON
Cập nhật
1
SAR
=
1.26488933
RON
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = lei1.26488933 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ﷼0.790583 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei1.26389944
Hiện tại
lei1.26488933
Cao nhất
lei1.27483009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26488933 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008869 RON
-0.70%
7 ngày qua
-0.009265 RON
-0.73%
30 ngày qua
+0.008968 RON
+0.71%
1 năm qua
+0.087561 RON
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1.12850035 Hôm nay
1.26488933 Cao nhất
1.28319888
1.12850035 Hôm nay
1.26488933 Cao nhất
1.28319888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.24873215 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24873215 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1498801
–
1.37115315
RON
Năm biến động
+6.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.21929843 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.17109734
–
1.26745287
RON
Năm ổn định
-2.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22562947 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.18495235
–
1.27963439
RON
SAR tăng giá
+6.60%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19081764 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13758039
–
1.29434
RON
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24768391 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.12850035
–
1.28319888
RON
Năm biến động
+9.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.