Tỷ giá Leu Romania sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SAR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Riyal Ả Rập Xê-út 0.78953837 SAR
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.78441826 Hiện tại ﷼0.78953837 Cao nhất ﷼0.79120219
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78953837 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00446 SAR
+0.57%
7 ngày qua
+0.004803 SAR
+0.61%
30 ngày qua
+0.00145 SAR
+0.18%
1 năm qua
-0.059842 SAR
-7.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.77930243
Hôm nay
0.78953837
Cao nhất
0.88613176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.84089829 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80238328 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72931313 – 0.86965589 SAR
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82035885 SAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.78898397 – 0.85389998 SAR
Năm ổn định +2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81612763 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.78147322 – 0.84391579 SAR
RON giảm giá -6.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84089829 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77259453 – 0.87905876 SAR
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8022674 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77930243 – 0.88613176 SAR
Năm biến động -8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.