Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SSP
Cập nhật
1
SAR
=
34.67735366
SSP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = £34.67735366 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ﷼0.02883726 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£34.67735366
Hiện tại
£34.67735366
Cao nhất
£34.69256491
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.67735366 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.024851 SSP
-0.07%
7 ngày qua
-0.017937 SSP
-0.05%
30 ngày qua
-0.025017 SSP
-0.07%
1 năm qua
-0.052034 SSP
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
34.19793426 Hôm nay
34.67735366 Cao nhất
35.24363999
34.19793426 Hôm nay
34.67735366 Cao nhất
35.24363999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 34.72655557 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.69130418 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.58574109
–
34.74248526
SSP
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
34.7216256 SSP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
34.63087912
–
34.84314965
SSP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
34.71591217 SSP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
34.65526709
–
34.79757779
SSP
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
34.72655557 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.66629763
–
34.86791229
SSP
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.6984118 SSP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
34.19793426
–
35.24363999
SSP
Năm ổn định
-0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.