Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = SAR

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.02883726 SAR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.02882462 Hiện tại ﷼0.02883726 Cao nhất ﷼0.02883726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02883726 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000021 SAR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000015 SAR
+0.05%
30 ngày qua
+0.000021 SAR
+0.07%
1 năm qua
+0.000043 SAR
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02837391
Hôm nay
0.02883726
Cao nhất
0.02924153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02882569 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02882569 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0287832 – 0.02891365 SAR
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02880051 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02870005 – 0.02887596 SAR
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02880525 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02873763 – 0.02885564 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02879642 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02867966 – 0.02884646 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02881989 SAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.02837391 – 0.02924153 SAR
Năm ổn định +0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.