Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = STN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 5.83951692 STN
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db5.81137197 Hiện tại Db5.83951692 Cao nhất Db5.83951692
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.83951692 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.044564 STN
+0.77%
7 ngày qua
-0.017724 STN
-0.30%
30 ngày qua
-0.068 STN
-1.15%
1 năm qua
+0.190118 STN
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.45574881
Hôm nay
5.83951692
Cao nhất
5.90751735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+3.73%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.26097156 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.26097156 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.75539568 – 6.87198071 STN
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 6.07410139 STN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.80406949 – 6.27207588 STN
SAR giảm giá -3.84%
2024
Tỷ giá trung bình 6.06618337 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.82559445 – 6.34570889 STN
SAR tăng giá +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 5.83503809 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.53717899 – 6.4317393 STN
Năm biến động -11.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.78279679 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.45574881 – 5.90751735 STN
SAR tăng giá +4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.