Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SAR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Riyal Ả Rập Xê-út 0.17124704 SAR
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.17124704 Hiện tại ﷼0.17124704 Cao nhất ﷼0.17207641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17124704 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001317 SAR
-0.76%
7 ngày qua
+0.000518 SAR
+0.30%
30 ngày qua
+0.001971 SAR
+1.16%
1 năm qua
-0.005763 SAR
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16927585
Hôm nay
0.17124704
Cao nhất
0.1832929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+2.87%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17296393 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16004962 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14551845 – 0.17375 SAR
Năm biến động -5.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16467767 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.15943685 – 0.17229291 SAR
STN tăng giá +3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16489088 SAR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.15758681 – 0.1716563 SAR
STN giảm giá -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17171007 SAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.15547894 – 0.18059738 SAR
Năm biến động +12.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17296393 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16927585 – 0.1832929 SAR
STN giảm giá -4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.