Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TOP
Cập nhật
1
SAR
=
0.63958943
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SAR = T$0.63958943 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ﷼1.56350301 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.63958943
Hiện tại
T$0.63958943
Cao nhất
T$0.64080515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63958943 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.003311 TOP
-0.52%
30 ngày qua
-0.003631 TOP
-0.56%
1 năm qua
-0.002408 TOP
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.63212359 Hôm nay
0.63958943 Cao nhất
0.65145268
0.63212359 Hôm nay
0.63958943 Cao nhất
0.65145268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64248456 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62076011 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59920137
–
0.65427951
TOP
SAR tăng giá
+2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62963539 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.61546545
–
0.64252812
TOP
Năm ổn định
-0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63131772 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.62150213
–
0.64383904
TOP
Năm ổn định
+2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64248456 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63746835
–
0.65260177
TOP
Năm ổn định
+0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64141033 TOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.63212359
–
0.65145268
TOP
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.