Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SAR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Riyal Ả Rập Xê-út 1.56350301 SAR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼1.56053676 Hiện tại ﷼1.56350301 Cao nhất ﷼1.56350301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56350301 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
+0.008053 SAR
+0.52%
30 ngày qua
+0.008826 SAR
+0.57%
1 năm qua
+0.005865 SAR
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.5350309
Hôm nay
1.56350301
Cao nhất
1.58196913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.61174066 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61174066 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.52839878 – 1.66888804 SAR
Năm ổn định -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.58837946 SAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.55635211 – 1.62478656 SAR
Năm ổn định +0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.58406201 SAR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.55318324 – 1.60900494 SAR
Năm ổn định -2.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55647721 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53232806 – 1.56870534 SAR
Năm ổn định -0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.55905523 SAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.5350309 – 1.58196913 SAR
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.