Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = VES

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Bolívar Venezuela 236.01396213 VES
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.235.85792309 Hiện tại Bs.236.01396213 Cao nhất Bs.236.46252247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.01396213 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.162304 VES
+0.07%
7 ngày qua
+2.708549 VES
+1.16%
30 ngày qua
+4.806343 VES
+2.08%
1 năm qua
+176.372037 VES
+295.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
59.64192561
Hôm nay
236.01396213
Cao nhất
236.6475882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.64%
Tháng 12
+23.18%
Tháng 1
+20.85%
Tháng 2
+12.98%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+12.06%
Tháng 5
+13.44%
Tháng 6
+17.79%
Tháng 7
+5.10%
Tháng 8
+8.42%
Tháng 9
+3.52%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 213.49378527 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.77412076 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12936391 – 4.46467053 VES
Năm biến động +265.65%
2023
Tỷ giá trung bình 7.64683699 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.54566726 – 9.56566192 VES
Năm biến động +110.43%
2024
Tỷ giá trung bình 10.25984993 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.55193782 – 13.83390544 VES
Năm biến động +44.59%
2025
Tỷ giá trung bình 34.98052242 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
13.83342092 – 79.40007546 VES
Năm biến động +473.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 213.49378527 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.39520622 – 236.6475882 VES
Năm biến động +197.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.