Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SAR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00423692 SAR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.004229 Hiện tại ﷼0.00423692 Cao nhất ﷼0.00423995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423692 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000004 SAR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000053 SAR
-1.23%
30 ngày qua
-0.000088 SAR
-2.04%
1 năm qua
-0.01253 SAR
-74.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00422569
Hôm nay
0.00423692
Cao nhất
0.01676673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.11%
Tháng 12
-18.82%
Tháng 1
-17.25%
Tháng 2
-11.49%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-10.76%
Tháng 5
-11.85%
Tháng 6
-15.10%
Tháng 7
-4.85%
Tháng 8
-7.77%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.64508805 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64508805 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22398069 – 0.88545418 SAR
Năm biến động -72.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13539004 SAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.1045406 – 0.21998971 SAR
Năm biến động -52.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0985238 SAR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.07228617 – 0.1046908 SAR
Năm biến động -30.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03704528 SAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01259445 – 0.0722887 SAR
Năm biến động -82.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00500331 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00422569 – 0.01259522 SAR
Năm biến động -66.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.