Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = VUV
Cập nhật
1
SAR
=
31.52802994
VUV
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = VT31.52802994 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ﷼0.03171781 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT31.52802994
Hiện tại
VT31.52802994
Cao nhất
VT31.54674968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.52802994 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
+0.055299 VUV
+0.18%
7 ngày qua
-0.047704 VUV
-0.15%
30 ngày qua
-0.080529 VUV
-0.25%
1 năm qua
-1.027994 VUV
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
31.09738456 Hôm nay
31.52802994 Cao nhất
32.66027221
31.09738456 Hôm nay
31.52802994 Cao nhất
32.66027221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.89460801 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.1275384 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.89734659
–
33.3203003
VUV
SAR tăng giá
+4.16%
2023
Tỷ giá trung bình
31.62440193 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
31.38716797
–
31.75685869
VUV
Năm ổn định
+0.82%
2024
Tỷ giá trung bình
31.64089148 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
31.58561814
–
31.71532344
VUV
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
31.89460801 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.60165129
–
32.66027221
VUV
SAR tăng giá
+3.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.61321994 VUV
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
31.09738456
–
32.57326385
VUV
SAR giảm giá
-3.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.