Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tala Samoa cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = WST
Cập nhật
1
SAR
=
0.73265605
WST
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = WS$0.73265605 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ﷼1.36489694 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.7323352
Hiện tại
WS$0.73265605
Cao nhất
WS$0.7329264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73265605 WST
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000321 WST
+0.04%
7 ngày qua
-0.000116 WST
-0.02%
30 ngày qua
-0.001023 WST
-0.14%
1 năm qua
-0.018134 WST
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.7165394 Hôm nay
0.73265605 Cao nhất
0.75287595
0.7165394 Hôm nay
0.73265605 Cao nhất
0.75287595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.74623487 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71247515 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68653358
–
0.75743947
WST
SAR tăng giá
+3.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72822792 WST
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.71726183
–
0.7489699
WST
SAR tăng giá
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74623487 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74493127
–
0.74799031
WST
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74550327 WST
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.72994996
–
0.75287595
WST
Năm ổn định
+0.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73237239 WST
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.7165394
–
0.75087026
WST
Năm ổn định
-2.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.