Tỷ giá Tala Samoa sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = SAR
Cập nhật
1
WST
=
1.36451779
SAR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ﷼1.36451779 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = WS$0.73285963 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.36439347
Hiện tại
﷼1.36451779
Cao nhất
﷼1.36549493
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36451779 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000977 SAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000163 SAR
-0.01%
30 ngày qua
+0.001524 SAR
+0.11%
1 năm qua
+0.032588 SAR
+2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.32824006 Hôm nay
1.36451779 Cao nhất
1.39559667
1.32824006 Hôm nay
1.36451779 Cao nhất
1.39559667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.40455927 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40455927 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32023751
–
1.45659298
SAR
WST giảm giá
-3.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37343539 SAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.33516714
–
1.39419103
SAR
WST giảm giá
-3.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34006126 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33691571
–
1.34240571
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34141429 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32824006
–
1.36995692
SAR
Năm ổn định
-0.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.36544355 SAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.331788
–
1.39559667
SAR
Năm ổn định
+2.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.