Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = XOF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc CFA Tây Phi 156.63202284 XOF
+0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA155.36710575 Hiện tại CFA156.63202284 Cao nhất CFA156.7508783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.63202284 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+1.361194 XOF
+0.88%
7 ngày qua
+0.549519 XOF
+0.35%
30 ngày qua
+0.402427 XOF
+0.26%
1 năm qua
+5.467823 XOF
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
145.25111486
Hôm nay
156.63202284
Cao nhất
157.58557919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 166.14069126 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 166.14069126 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.55811191 – 181.88269489 XOF
Năm biến động +5.91%
2023
Tỷ giá trung bình 161.59016075 XOF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
155.52030893 – 167.12745929 XOF
SAR giảm giá -2.88%
2024
Tỷ giá trung bình 161.58112111 XOF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
156.05777714 – 168.72283745 XOF
SAR tăng giá +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 154.97324199 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
147.38294069 – 170.63228128 XOF
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.57376146 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.25111486 – 157.58557919 XOF
SAR tăng giá +5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.