Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = SAR

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00637955 SAR
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.00637955 Hiện tại ﷼0.00637955 Cao nhất ﷼0.00643637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00637955 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000059 SAR
-0.91%
7 ngày qua
-0.000024 SAR
-0.38%
30 ngày qua
-0.000017 SAR
-0.26%
1 năm qua
-0.000236 SAR
-3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00634576
Hôm nay
0.00637955
Cao nhất
0.00688463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00647112 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.006032 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00549805 – 0.00655488 SAR
Năm biến động -5.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00618996 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00598346 – 0.00643003 SAR
XOF tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00619049 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00592688 – 0.00640788 SAR
XOF giảm giá -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00646544 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00586056 – 0.00678505 SAR
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00647112 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00634576 – 0.00688463 SAR
XOF giảm giá -5.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.