Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ANG
Cập nhật
1
SBD
=
0.2221337
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SBD = ƒ0.2221337 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $4.5017933 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.2221337
Hiện tại
ƒ0.2221337
Cao nhất
ƒ0.22213381
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2221337 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.00%
7 ngày qua
+0.00045 ANG
+0.20%
30 ngày qua
+0.000183 ANG
+0.08%
1 năm qua
+0.004652 ANG
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.21712332 Hôm nay
0.2221337 Cao nhất
0.22407583
0.21712332 Hôm nay
0.2221337 Cao nhất
0.22407583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2220353 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22147221 ANG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.21641821
–
0.22765014
ANG
Năm ổn định
-2.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21586985 ANG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.21150161
–
0.2219026
ANG
Năm ổn định
-1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21393679 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20598527
–
0.21859642
ANG
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21579479 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.21070773
–
0.22007754
ANG
Năm ổn định
+2.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2220353 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21945034
–
0.22407583
ANG
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.