Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = HTG

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Gourde Haiti 16.26941331 HTG
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G16.2586397 Hiện tại G16.26941331 Cao nhất G16.26941331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.26941331 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.035856 HTG
-0.22%
7 ngày qua
-0.006488 HTG
-0.04%
30 ngày qua
+0.094389 HTG
+0.58%
1 năm qua
+0.360113 HTG
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.82764734
Hôm nay
16.26941331
Cao nhất
16.44258545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 16.97396803 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.42160813 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.2208207 – 17.84463106 HTG
Năm biến động +43.02%
2023
Tỷ giá trung bình 16.97396803 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.54273622 – 18.88152956 HTG
Năm biến động -12.29%
2024
Tỷ giá trung bình 15.66939196 HTG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
15.15346556 – 15.99190961 HTG
Năm ổn định -0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 15.75569717 HTG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
15.29247244 – 16.14794148 HTG
SBD tăng giá +3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.24098587 HTG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
16.02037432 – 16.44258545 HTG
Năm ổn định +1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.