Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MKD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Denar Macedonia 6.8346809 MKD
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден6.81678512 Hiện tại ден6.8346809 Cao nhất ден6.84487423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.8346809 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.017892 MKD
+0.26%
7 ngày qua
+0.024756 MKD
+0.36%
30 ngày qua
+0.039476 MKD
+0.58%
1 năm qua
+0.38566 MKD
+5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.33874075
Hôm nay
6.8346809
Cao nhất
6.8636972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.19710087 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.19710087 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.63026186 – 7.83315312 MKD
Năm biến động +3.65%
2023
Tỷ giá trung bình 6.82357123 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.54476286 – 7.11765297 MKD
SBD giảm giá -5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 6.75485299 MKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.45359503 – 7.08114488 MKD
SBD tăng giá +6.86%
2025
Tỷ giá trung bình 6.56187378 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.25132987 – 7.13496498 MKD
Năm biến động -8.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.75142828 MKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.33874075 – 6.8636972 MKD
SBD tăng giá +6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.