Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MVR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rufiyaa Maldives 1.91737383 MVR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf1.9173002 Hiện tại Rf1.91737383 Cao nhất Rf1.91804582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91737383 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000074 MVR
7 ngày qua
+0.002723 MVR
+0.14%
30 ngày qua
+0.000414 MVR
+0.02%
1 năm qua
+0.045698 MVR
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.8679883
Hôm nay
1.91737383
Cao nhất
1.93531419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.91655356 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89537628 MVR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.85588108 – 1.95471904 MVR
Năm ổn định -2.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84185788 MVR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.80738908 – 1.87801099 MVR
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.82862777 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70548297 – 1.85843313 MVR
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85319785 MVR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.81706948 – 1.90078142 MVR
SBD tăng giá +3.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91655356 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89413838 – 1.93531419 MVR
Năm ổn định +0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.