Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = PHP

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Philipin 7.91314469 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱7.91314469 Hiện tại ₱7.91314469 Cao nhất ₱7.91314469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.91314469 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.034345 PHP
+0.44%
30 ngày qua
+0.151316 PHP
+1.95%
1 năm qua
+0.785831 PHP
+11.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.10891978
Hôm nay
7.91314469
Cao nhất
7.9599887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.75117948 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.69648812 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.28887991 – 7.25555488 PHP
Năm biến động +6.74%
2023
Tỷ giá trung bình 6.6640798 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49389213 – 6.83071478 PHP
Năm ổn định -2.26%
2024
Tỷ giá trung bình 6.8025007 PHP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.34727828 – 7.08947023 PHP
SBD tăng giá +5.62%
2025
Tỷ giá trung bình 6.91994964 PHP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
6.62813296 – 7.23847921 PHP
SBD tăng giá +4.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.75117948 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.15666091 – 7.9599887 PHP
SBD tăng giá +9.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.