Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TJS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Somoni Tajikistan 1.14061349 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM1.14061349 Hiện tại SM1.14061349 Cao nhất SM1.14559238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14061349 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000278 TJS
-0.02%
7 ngày qua
+0.001854 TJS
+0.16%
30 ngày qua
-0.000542 TJS
-0.05%
1 năm qua
+0.019383 TJS
+1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.11433515
Hôm nay
1.14061349
Cao nhất
1.19465402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.3492047 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.3492047 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18803233 – 1.62340599 TJS
Năm biến động -11.79%
2023
Tỷ giá trung bình 1.2946606 TJS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.21129853 – 1.33409937 TJS
SBD tăng giá +5.67%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28020294 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.23431874 – 1.30858773 TJS
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20029417 TJS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.11433515 – 1.31388735 TJS
Năm biến động -12.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14641902 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1332105 – 1.19465402 TJS
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.