Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = VUV
Cập nhật
1
SBD
=
14.69681232
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SBD = VT14.69681232 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.06804197 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT14.69681232
Hiện tại
VT14.69681232
Cao nhất
VT14.69681232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.69681232 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
+0.011731 VUV
+0.08%
30 ngày qua
+0.036134 VUV
+0.25%
1 năm qua
-0.138087 VUV
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
14.65517401 Hôm nay
14.69681232 Cao nhất
15.06530431
14.65517401 Hôm nay
14.69681232 Cao nhất
15.06530431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.72240969 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.36096615 VUV
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
13.95229887
–
15.35017099
VUV
SBD tăng giá
+1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
14.21630483 VUV
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
13.97308555
–
14.45277657
VUV
Năm ổn định
-1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
14.09501098 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.57267265
–
14.36438139
VUV
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
14.40050188 VUV
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
14.00818979
–
15.0193699
VUV
SBD tăng giá
+6.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.72240969 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.65517401
–
15.06530431
VUV
Năm ổn định
-2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.