Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BND

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Brunei 0.09265853 BND
+1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.09160669 Hiện tại $0.09265853 Cao nhất $0.09291877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09265853 BND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00098 BND
+1.07%
7 ngày qua
-0.000028 BND
-0.03%
30 ngày qua
+0.002215 BND
+2.45%
1 năm qua
+0.00603 BND
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0837871
Hôm nay
0.09265853
Cao nhất
0.0997874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.51%
Tháng 12
-6.98%
Tháng 1
+3.58%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
-3.83%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10173489 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10173489 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09002101 – 0.11051041 BND
Năm biến động +2.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09982202 BND
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.09281113 – 0.10714338 BND
Năm biến động -1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09769847 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.08689929 – 0.10282444 BND
Năm biến động -2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09139668 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08406397 – 0.09702648 BND
Năm biến động -1.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09192177 BND
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0837871 – 0.0997874 BND
Năm biến động -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.