Tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MKD
Cập nhật
1
SCR
=
3.98603026
MKD
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ден3.98603026 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₨0.25087617 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден3.91301508
Hiện tại
ден3.98603026
Cao nhất
ден3.98603026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98603026 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.024354 MKD
-0.61%
7 ngày qua
-0.053994 MKD
-1.34%
30 ngày qua
-0.026806 MKD
-0.67%
1 năm qua
+0.095608 MKD
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
3.43232585 Hôm nay
3.98603026 Cao nhất
4.17428125
3.43232585 Hôm nay
3.98603026 Cao nhất
4.17428125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
-6.38%
Tháng 1
+4.94%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
-3.64%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.32450978 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.32450978 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.59912998
–
4.90760692
MKD
Năm biến động
+9.30%
2023
Tỷ giá trung bình
4.23379242 MKD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.8641145
–
4.54700097
MKD
Năm biến động
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
4.15985542 MKD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.74964114
–
4.36197167
MKD
Năm biến động
+0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.81360514 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41668784
–
4.22866826
MKD
Năm biến động
-7.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.91280293 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.46067457
–
4.17428125
MKD
Năm biến động
+4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.