Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MVR

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Rufiyaa Maldives 1.12434753 MVR
+1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf1.10786648 Hiện tại Rf1.12434753 Cao nhất Rf1.12434753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12434753 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01666 MVR
+1.50%
7 ngày qua
+0.011938 MVR
+1.07%
30 ngày qua
+0.027792 MVR
+2.53%
1 năm qua
-0.004026 MVR
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.01195694
Hôm nay
1.12434753
Cao nhất
1.19123308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.64%
Tháng 12
-5.46%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.14277408 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.13766133 MVR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.03186914 – 1.21826337 MVR
Năm biến động +3.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14277408 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08031423 – 1.2078364 MVR
SCR giảm giá -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12628441 MVR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.02014362 – 1.1930491 MVR
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07671165 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0039071 – 1.15201474 MVR
Năm biến động +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11047477 MVR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.01195694 – 1.19123308 MVR
Năm biến động -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.